Loa Bose LT 9403 là một sản phẩm loa chất lượng cao từ thương hiệu Bose, nổi tiếng với sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế tiên tiến và hiệu suất âm thanh xuất sắc. Loa này được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu âm thanh trong các ứng dụng âm nhạc và sự kiện lớn như âm thanh hội trường, mang đến khả năng tái tạo âm thanh mạnh mẽ và đa dạng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các đặc điểm nổi bật của Loa Bose LT 9403:
1. Thiết Kế:
Loa Bose LT 9403 có thiết kế mạnh mẽ và chắc chắn, với kích thước 873 x 612 x 575mm và trọng lượng 64,4 kg. Thiết kế hình hộp với dạng phủ sóng danh nghĩa 90° H x 40° V giúp loa phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ hội trường đến sân khấu biểu diễn. Chất liệu xây dựng chất lượng cao đảm bảo độ bền và độ ổn định trong việc cung cấp âm thanh.

2. Chất Lượng Âm Thanh:
Loa Bose LT 9403 có khả năng tái tạo âm thanh đa dạng với đáp ứng tần số từ 50Hz đến 16kHz (+/-3 dB) và dải tần số từ 42Hz đến 18kHz (-10 dB). Với SPL tối đa ở mức 122 dB SPL (đỉnh đạt 133 dB SPL), loa này cung cấp âm thanh mạnh mẽ và sống động, đáp ứng được các yêu cầu âm thanh khắt khe trong các sự kiện lớn.
3. Khả năng Phối Ghép:

Loa Bose LT 9403 được thiết kế để dễ dàng tích hợp vào các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. Với công suất dài hạn lên đến 500W (đỉnh đạt 2000W), nó thích hợp cho việc sử dụng trong các sự kiện và biểu diễn âm nhạc lớn. Trở kháng 8 Ohms cho phép bạn kết hợp nó với các ampli và thiết bị âm thanh khác một cách dễ dàng.
4. Mức Giá Bán:

Sản phẩm này thuộc vào phân khúc giá cao, phù hợp cho các sự kiện lớn và hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. Tuy nhiên, với chất lượng âm thanh và hiệu suất mạnh mẽ, đây là một sự đầu tư đáng giá cho các dự án âm thanh lớn.
Tóm lại, Loa Bose LT 9403 là một sản phẩm loa cao cấp, với thiết kế mạnh mẽ, chất lượng âm thanh xuất sắc, khả năng phối ghép linh hoạt và hiệu suất mạnh mẽ. Dù có mức giá cao hơn, sản phẩm này là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng âm thanh và sự kiện lớn, nơi yêu cầu âm thanh đỉnh cao và mạnh mẽ.
Thông số kỹ thuật
| Đáp ứng tần số (+/-3 dB) | 50Hz – 16kHz |
| Dải tần số (-10 dB) | 42Hz – 18kHz |
| Độ bao phủ danh nghĩa | 90 ° H x 40 ° V |
| Độ nhạy (SPL/1W @1m) | 95 dB SPL |
| SPL tối đa @1m | 122 dB SPL (đỉnh đạt 133 dB SPL) |
| Công suất dài hạn | 500W (đỉnh đạt 2000W) |
| Trở kháng | 8 Ohms |
| Trọng lượng | 64,4 kg |
| Kích thước | 873 x 612 x 575mm. |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.