Loa Bose Roommatch 60+28 x 40 là một sản phẩm cao cấp của Bose, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu về âm thanh chất lượng cao trong các không gian lớn như sân khấu biểu diễn, hội trường, phòng hòa nhạc và các sự kiện quy mô lớn khác. Với thiết kế đẹp mắt và hiệu suất âm thanh vượt trội, loa này đem lại trải nghiệm nghe nhạc tuyệt vời và khả năng phối ghép linh hoạt với các hệ thống âm thanh khác.
Thiết kế và Cấu trúc
Loa Bose Roommatch 60+28 x 40 có kích thước 993 mm x 610 mm x 598 mm, tạo nên một hệ thống loa lớn với khả năng phủ sóng âm rộng rãi. Với cấu trúc bao gồm 6 mid/tweeter và 2 bass 10 inch, loa này không chỉ đảm bảo độ chính xác cao mà còn tái tạo âm thanh với độ chi tiết tối đa. Góc phủ âm 60°+28° x 40° giúp tạo ra một không gian âm thanh rộng lớn và đồng đều, phù hợp cho nhiều ứng dụng âm nhạc.
Chất lượng âm thanh
Với đáp ứng tần số từ 60 Hz đến 16 kHz (+/- 3 dB) và dải tần số từ 55 Hz đến 16 kHz (-10 dB), Loa Bose Roommatch 60+28 x 40 mang đến âm thanh rõ ràng và sắc nét ở cả dải tần số cao và thấp. Tần số chéo ở mức 550 Hz giúp loa chuyển đổi giữa các loại loa với độ chính xác cao, cung cấp một trải nghiệm nghe nhạc mượt mà, tự nhiên và không bị méo tiếng.

Khả năng phối ghép
Với công suất từ 150W đến 2000W, trở kháng danh nghĩa 4-8Ω và độ nhạy từ 94dB đến 129dB, Loa Bose Roommatch 60+28 x 40 có khả năng phối ghép tốt với các thiết bị âm thanh khác, cho phép người dùng linh hoạt trong việc tạo ra hệ thống âm thanh đa dạng và phù hợp với môi trường sử dụng cụ thể.
Mức giá bán
Với chất lượng âm thanh và hiệu suất vượt trội, Loa Bose Roommatch 60+28 x 40 có mức giá bán phù hợp với các dự án âm thanh chuyên nghiệp và không gian lớn. Mặc dù có giá thành cao hơn so với một số sản phẩm khác trên thị trường, nhưng đây là một đầu tư đáng giá đối với chất lượng và hiệu suất mà nó mang lại.
Tổng kết, Loa Bose Roommatch 60+28 x 40 không chỉ là một sản phẩm âm thanh chất lượng cao với thiết kế đẹp mắt mà còn là lựa chọn lý tưởng cho các không gian lớn, đem lại trải nghiệm nghe nhạc tuyệt vời và khả năng tích hợp linh hoạt với các hệ thống âm thanh khác.
Thông số kỹ thuật
| Đáp ứng tần số (+/- 3 dB) | 60 Hz – 16 kHz |
| Dải tần số (-10 dB) | 55 Hz – 16 kHz |
| Tần số chéo | 550 Hz |
| Công suất | 150-2000W |
| Góc phủ âm (H x V) | 60°+28° x 40° |
| Trở kháng danh nghĩa | 4-8Ω |
| Độ nhạy | 94-129dB |
| Cấu tạo | 6 mid/tweeter và 2 bass 10 inch |
| Kích thước | 993 mm x 610 mm x 598 mm |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.